Phép dịch "tebal" thành Tiếng Việt

dày, đậm là các bản dịch hàng đầu của "tebal" thành Tiếng Việt.

tebal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dày

    adjective

    Laluan jalan selalu diliputi dengan salji yang tebal.

    Tuyết phủ rất dày và không phải lúc nào đường xá cũng được dọn sạch.

  • đậm

    Kemudian bacalah perenggan-perenggan di bawah tajuk tersebut bersama, dan tekankan tajuk kecil dalam huruf tebal.

    Rồi, khi cùng đọc bài, nhấn mạnh các tiêu đề được in đậm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tebal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tebal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tebal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch