Phép dịch "teater" thành Tiếng Việt

rạp hát, sân khấu, nhà hát là các bản dịch hàng đầu của "teater" thành Tiếng Việt.

teater
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • rạp hát

    noun

    Dia akhirnya kembali dari duka cita dan memindahkan teater.

    Cuối cùng hắn cũng vực mình khỏi nỗi buồn và mua một rạp hát cũ.

  • sân khấu

    Saya berjumpa dengan dekan Jabatan Teater.

    Tôi đã chạy khắp khoa sân khấu

  • nhà hát

    noun

    Acara awak yang menyedihkan itu adalah faktor,. teater itu kehilangan penonton.

    Cái cuộc thi thảm hại của anh là lý do nhà hát không có khán giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Teater
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sân khấu

    Saya berjumpa dengan dekan Jabatan Teater.

    Tôi đã chạy khắp khoa sân khấu

Thêm

Bản dịch "teater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch