Phép dịch "suri" thành Tiếng Việt

bà chúa, bà hoàng, nữ hoàng là các bản dịch hàng đầu của "suri" thành Tiếng Việt.

suri noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bà chúa

    noun
  • bà hoàng

    noun
  • nữ hoàng

    noun
  • nữ vương

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch