Phép dịch "suria" thành Tiếng Việt

mặt trời, đám rối dương là các bản dịch hàng đầu của "suria" thành Tiếng Việt.

suria proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mặt trời

    noun

    Jadi, dia mencipta lampu suria tanpa kos.

    Vì thế cậu ấy sáng chế ra một chiếc đèn năng lượng mặt trời miễn phí.

  • đám rối dương

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch