Phép dịch "singkat" thành Tiếng Việt
ngắn, ngắn gọn là các bản dịch hàng đầu của "singkat" thành Tiếng Việt.
singkat
-
ngắn
adjectiveBanyak yang telah berubah dalam masa yang sangat singkat.
Nhiều thứ đã thay đổi trong thời gian rất ngắn.
-
ngắn gọn
adjectiveJika komen kita singkat, lebih ramai orang berpeluang memberikan komen.
Nếu chuẩn bị lời bình luận ngắn gọn thì nhiều người có cơ hội bình luận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singkat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm