Phép dịch "sini" thành Tiếng Việt
đây, bên này, tại đây là các bản dịch hàng đầu của "sini" thành Tiếng Việt.
sini
pronoun
-
đây
nounMaaf, dia tidak ada di sini.
Tôi xin lỗi cô ấy không có ở đây.
-
bên này
Untuk menakutkan orang ramai, supaya mereka melarikan diri ke sini dengan mengandaikan ini tempat yang selamat.
Ta dồn lực lượng vào bên này để họ nghĩ chỗ này vẫn an toàn.
-
tại đây
Ada pengganas yang mahu ancam dia, sebab itulah saya ke sini.
Có âm mưu khủng bố ông ấy tại đây, đó là lí do tôi có mặt ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nơi đây
- ở đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sini" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt đầu từ đây
-
đây
-
Saya memberitahu anda, saya telah mendapat pekerjaan untuk anda di sini, jika anda pergi ke malaysiaTôi nói với bạn, tôi đã có một công việc cho các bạn ở đây, nếu bạn đi đến malaysia · Tôi nói với bạn, tôi đã có một công việc cho các bạn ở đây, nếu bạn đến malaysia
Thêm ví dụ
Thêm