Phép dịch "singa" thành Tiếng Việt

con sư tử đực, sư tử, 獅子 là các bản dịch hàng đầu của "singa" thành Tiếng Việt.

singa noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • con sư tử đực

  • sư tử

    noun

    Gigi belalang seperti gigi singa,+ dan tulang rahang belalang seperti tulang rahang singa.

    Răng nó là răng sư tử,+ hàm nó là hàm sư tử.

  • 獅子

    noun
  • con sư tử

    noun

    Seekor singa dan gagak dalam penyatuan yang aneh, berjuang merentasi lautan mayat.

    Con sư tửcon quạ trong một liên minh kì lạ, chiến đấu trên biển xác chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Singa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sư tử

    noun

    Singa besar dia slayed telah menzalimi kampung-kampung.

    Con sư tử ngoạn mục mà ngài ấy đã săn được có thể làm mọi người khiếp sợ.

  • Sư Tử

    proper

    Singa, harimau, kuda niI, macam-macam.

    Sư tử, cọp, hà mã, đặt tên cho nó đi.

  • Sư tử

Hình ảnh có "singa"

Các cụm từ tương tự như "singa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "singa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch