Phép dịch "simen" thành Tiếng Việt
xi măng, xương răng, Xi măng là các bản dịch hàng đầu của "simen" thành Tiếng Việt.
simen
-
xi măng
nounKamu nampak jelaga atas tanah di mana ada simen terbakar?
Chú thấy vết cháy trên mặt đất nơi xi-măng bị cháy chưa?
-
xương răng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Simen
-
Xi măng
Kamu nampak jelaga atas tanah di mana ada simen terbakar?
Chú thấy vết cháy trên mặt đất nơi xi-măng bị cháy chưa?
Thêm ví dụ
Thêm