Phép dịch "Simetri" thành Tiếng Việt

đối xứng, sự đối xứng, đối xứng là các bản dịch hàng đầu của "Simetri" thành Tiếng Việt.

Simetri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đối xứng

    Simulasi jasad tak simetri berputar bebas daya

    Mô phỏng vật thể không đối xứng quay tự do

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Simetri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

simetri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sự đối xứng

    noun
  • đối xứng

    Simulasi jasad tak simetri berputar bebas daya

    Mô phỏng vật thể không đối xứng quay tự do

Thêm

Bản dịch "Simetri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch