Phép dịch "serium" thành Tiếng Việt

xeri, Xeri là các bản dịch hàng đầu của "serium" thành Tiếng Việt.

serium noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xeri

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Serium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Xeri

Thêm

Bản dịch "serium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch