Phép dịch "sering" thành Tiếng Việt
thường, hay, luôn là các bản dịch hàng đầu của "sering" thành Tiếng Việt.
sering
-
thường
adverbSaya sering kali terlalu letih sehingga tidak dapat bangun dari katil.
Tôi thường cảm thấy mệt mỏi đến mức không thể ra khỏi giường.
-
hay
adverbDia sering mengurung diri di ruang belajarnya.
Bác ấy hay tự khoá mình trong thư phòng.
-
luôn
adverbDia mengatakan bahawa dia sering berasa kekok apabila dikelilingi orang ramai.
Anh nói: “Tôi luôn cảm thấy lạc lõng và không thoải mái”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thường thường
- tần số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm