Phép dịch "selat" thành Tiếng Việt

chật hẹp, eo biển, hẹp là các bản dịch hàng đầu của "selat" thành Tiếng Việt.

selat noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chật hẹp

    noun
  • eo biển

    noun

    Kami berjaya menangkis mereka kembali ke selat Channel, tapi sampai bila?

    Chúng ta đang giữ chân chúng ở eo biển Anh, nhưng giữ được bao lâu?

  • hẹp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Eo biển

    Kami berjaya menangkis mereka kembali ke selat Channel, tapi sampai bila?

    Chúng ta đang giữ chân chúng ở eo biển Anh, nhưng giữ được bao lâu?

Các cụm từ tương tự như "selat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "selat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch