Phép dịch "salmon" thành Tiếng Việt

cá hồi, Cá hồi, Cá hồi là các bản dịch hàng đầu của "salmon" thành Tiếng Việt.

salmon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cá hồi

    noun

    Ada sandwich salad dengan tuna dan sandwich salad dengan telur dan sandwich salad dengan ikan salmon.

    Có sandwiches salad ngừ, và sandwiches trứng và sandwiches cá hồi.

  • Cá hồi

    warna

    Ada sandwich salad dengan tuna dan sandwich salad dengan telur dan sandwich salad dengan ikan salmon.

    Có sandwiches salad ngừ, và sandwiches trứng và sandwiches cá hồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salmon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Salmon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Cá hồi

    Ada sandwich salad dengan tuna dan sandwich salad dengan telur dan sandwich salad dengan ikan salmon.

    Có sandwiches salad ngừ, và sandwiches trứng và sandwiches cá hồi.

Các cụm từ tương tự như "salmon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salmon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch