Phép dịch "saluran" thành Tiếng Việt

kênh, ống là các bản dịch hàng đầu của "saluran" thành Tiếng Việt.

saluran noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kênh

    noun

    Berapa saluran individu yang saya dengar dalam campuran yang ada?

    Có bao nhiêu kênh riêng biệt trong đám hỗn độn đó mà tôi đang nghe?

  • ống

    noun

    Saya perlu skematik semua saluran masuk dan keluar dari takungan air itu.

    Tôi cần sơ đồ của tất cả các ống dẫn vào và ra khỏi hố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saluran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "saluran" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "saluran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch