Phép dịch "rumah api" thành Tiếng Việt

hải đăng, đèn biển, Hải đăng là các bản dịch hàng đầu của "rumah api" thành Tiếng Việt.

rumah api
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun

    Kami terjumpa dengannya berdekatan dengan rumah api sedang membaling batu.

    Chúng tôi tìm thấy cô ta tại ngọn hải đăng, đang chơi trò ném đá.

  • đèn biển

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumah api " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rumah api
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hải đăng

    Perkakas pandu arah laut

    Rumah Api Tuhan memanggil kepada sesiapa yang belayar lautan kehidupan.

    Ngọn hải đăng của Chúa vẫy gọi tất cả mọi người khi chúng ta đi trên biển đời.

Các cụm từ tương tự như "rumah api" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rumah api" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch