Phép dịch "ros" thành Tiếng Việt

hoa hồng là bản dịch của "ros" thành Tiếng Việt.

ros
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hoa hồng

    noun

    Jadi ini pilihan kedua, sebab ros agak klasik, kan?

    ùm, hoa hồng khá cổ điển, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ros " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ros" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch