Phép dịch "rona" thành Tiếng Việt

màu, màu sắc là các bản dịch hàng đầu của "rona" thành Tiếng Việt.

rona noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • màu

    noun
  • màu sắc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rona"

Thêm

Bản dịch "rona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch