Phép dịch "pecahan" thành Tiếng Việt

phân số, Phân số, phân ra là các bản dịch hàng đầu của "pecahan" thành Tiếng Việt.

pecahan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phân số

    noun

    Kami meneruskan dengan pecahan. Sekali lagi, dia faham.

    Rồi tiếp đến với phần giải phân số đáng sợ. Một lần nữa, con tôi đã hiểu bài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pecahan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pecahan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Phân số

    Kami meneruskan dengan pecahan. Sekali lagi, dia faham.

    Rồi tiếp đến với phần giải phân số đáng sợ. Một lần nữa, con tôi đã hiểu bài.

  • phân ra

Các cụm từ tương tự như "pecahan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pecahan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch