Phép dịch "pear" thành Tiếng Việt

cây lê, lê là các bản dịch hàng đầu của "pear" thành Tiếng Việt.

pear
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cây lê

    noun
  • noun

    Aku membawa kamu pear semalam, Ma, ingat?

    Hôm qua con có mang cho mẹ, nhớ không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch