Phép dịch "pasar" thành Tiếng Việt

chợ, thị trường, 市場 là các bản dịch hàng đầu của "pasar" thành Tiếng Việt.

pasar noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Berapa kali saya pesan jangan bawa gajah awak ke pasar!

    Bao nhiêu lần tao nói với mày không được đem voi ra chợ.

  • thị trường

    noun

    Mereka takkan membanjiri pasar jika belum ada serangan pengganas.

    Chúng sẽ không làm lụt thị trường trừ khi cuộc tấn công khủng bố thành công.

  • 市場

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pasar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Berapa kali saya pesan jangan bawa gajah awak ke pasar!

    Bao nhiêu lần tao nói với mày không được đem voi ra chợ.

Các cụm từ tương tự như "pasar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pasar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch