Phép dịch "pasaran" thành Tiếng Việt

thị trường, chợ, thị trường là các bản dịch hàng đầu của "pasaran" thành Tiếng Việt.

pasaran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thị trường

    noun

    Saya pasti apa yang anda meminta adalah harga pasaran yang adil.

    Tôi chắc chắn giá mà anh đưa ra là giá thị trường rồi.

  • chợ

    noun

    Berapa banyak yang mereka hasilkan dengan menjual senjata ke pasaran gelap?

    Chúng có thể kiếm được bao nhiêu tiền từ việc bán vũ khí chợ đen chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasaran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pasaran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thị trường

    noun

    Saya ssekarang sda sebab untuk percaya. Pasaran ikatan gadaian ini adalah satu penipuan.

    Hiện tôi có lí do để tin rằng thị trường trái phiếu thế chấp là lừa đảo. tới khi có thông báo mới.

Các cụm từ tương tự như "pasaran" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pasaran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch