Phép dịch "oak" thành Tiếng Việt

sồi là bản dịch của "oak" thành Tiếng Việt.

oak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sồi

    noun

    Ketika gadis itu menghampiri rumah oak neneknya, dia terkejut melihat pintu terbuka luas.

    Khi cô gái nhỏ đến cây sồi của bà, cô bé rất ngạc nhien khi thấy cửa mở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch