Phép dịch "objek" thành Tiếng Việt

đối tượng là bản dịch của "objek" thành Tiếng Việt.

objek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    binaan fikiran yang ditakrifkan oleh pengamatan sesuatu sebagai entiti fizikal atau niskala satuan

    Di telefon saya bertanya jika kamu boleh mencari suatu objek?

    Trên điện thoại, tôi hỏi nếu bạn có thể xác định vị trí một đối tượng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "objek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch