Phép dịch "milimeter" thành Tiếng Việt

milimét là bản dịch của "milimeter" thành Tiếng Việt.

milimeter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • milimét

    noun

    Saya ada serpihan peluru tertanam dua milimeter dari hati saya.

    Tôi đã bị một viên đạn găm vào người cách tim 2 milimét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "milimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch