Phép dịch "mimpi" thành Tiếng Việt

giấc mơ, chiêm bao là các bản dịch hàng đầu của "mimpi" thành Tiếng Việt.

mimpi verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • giấc mơ

    noun

    Dan bila kita memasuki mimpi dalam mimpi, kesannya adalah pelbagai.

    Khi đi vào giấc mơ trong một giấc mơ khác, hiệu quả lại được nhân lên.

  • chiêm bao

    verb

    Rahsia mengenai mimpi raja telah diungkapkan kepada Daniel.

    Bí mật của điều mà nhà vua đã chiêm bao được tiết lộ cho Đa Ni Ên biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mimpi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mimpi"

Các cụm từ tương tự như "mimpi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mimpi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch