Phép dịch "menghadapi" thành Tiếng Việt

mặt là bản dịch của "menghadapi" thành Tiếng Việt.

menghadapi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mặt

    verb

    Mereka akan berjalan kaki, menaiki kapal, dan menghadapi pelbagai bahaya.

    Họ sẽ đi bộ, đi tàu và phải đối mặt với vô vàn hiểm nguy trên đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menghadapi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menghadapi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch