Phép dịch "menggoda" thành Tiếng Việt

nhử vào bẫy, quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "menggoda" thành Tiếng Việt.

menggoda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhử vào bẫy

    verb
  • quyến rũ

    verb

    Dan janganlah membiarkan dia memikatmu dengan matanya yang menggoda.

    Chớ để đôi mắt quyến rũ chinh phục con,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menggoda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menggoda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch