Phép dịch "memampatkan" thành Tiếng Việt

đầm đất là bản dịch của "memampatkan" thành Tiếng Việt.

memampatkan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đầm đất

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memampatkan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "memampatkan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch