Phép dịch "memar" thành Tiếng Việt

vết giập là bản dịch của "memar" thành Tiếng Việt.

memar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vết giập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "memar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch