Phép dịch "melodi" thành Tiếng Việt

giai điệu là bản dịch của "melodi" thành Tiếng Việt.

melodi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • giai điệu

    noun

    Inilah masa nada melodi Injil bangkit dari kebisingan dunia.

    Đây là lúc để những nốt nhạc của giai điệu phúc âm vang lên to hơn tiếng ồn ào của thế gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melodi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "melodi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch