Phép dịch "melepaskan" thành Tiếng Việt
thả là bản dịch của "melepaskan" thành Tiếng Việt.
melepaskan
-
thả
verbSaya pun hendak mengeluarkan penyerahan rasmi ketika mereka melepaskan payung terjun.
Tôi đã định ra chỉ thị đầu hàng thì họ thả xuống những cái dù đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melepaskan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm