Phép dịch "maraton" thành Tiếng Việt

marathon, Marathon là các bản dịch hàng đầu của "maraton" thành Tiếng Việt.

maraton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • marathon

    Saya bertaruh saya akan berlari maraton sebelum awak.

    Em cá là em có thể chạy marathon trước anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maraton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maraton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Marathon

    Tiba masanya untuk melihat makna sebenar Maraton Boston.

    Giờ là lúc để khám phá ý nghĩa của cuộc thi chạy marathon Boston.

Thêm

Bản dịch "maraton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch