Phép dịch "mari" thành Tiếng Việt

lại, hãy là các bản dịch hàng đầu của "mari" thành Tiếng Việt.

mari interjection verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • lại

    verb

    Sudah lah kalian bergosip tentang saya dan mari ke sini kita makan!

    Thôi nói xấu tui rồi lại đây ăn đi.

  • hãy

    verb

    Memandangkan para penatua sangat sibuk, mari kita bincangkan mengapa penting untuk mencari masa bagi melatih saudara lain.

    Nếu vậy, hãy xem tại sao việc huấn luyện người khác rất quan trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch