Phép dịch "limau" thành Tiếng Việt
cam, chanh, quả chanh là các bản dịch hàng đầu của "limau" thành Tiếng Việt.
limau
-
cam
nounOke, pandai, ada Pohon limau di kebun.
Uhm, thiên tài có một cây cam sau vườn.
-
chanh
nounFrankie, ambilkan Aku limau shake dalam perjalanan?
Rankin, lấy cho tôi một ly nước chanh trong lần tuần tra tới của anh nhé?
-
quả chanh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "limau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây cam
-
quýt
-
cây bưởi chùm
-
bưởi
Thêm ví dụ
Thêm