Phép dịch "letih" thành Tiếng Việt
mệt, người ngủ lịm là các bản dịch hàng đầu của "letih" thành Tiếng Việt.
letih
-
mệt
verbSeorang nelayan yang sudah letih untuk mencari ikan yang sukar dijumpai.
Một ngư dân mỏi mệt vì không bắt được một con cá hồi tinh quái.
-
người ngủ lịm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " letih " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm