Phép dịch "letak" thành Tiếng Việt

đặt, để là các bản dịch hàng đầu của "letak" thành Tiếng Việt.

letak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đặt

    verb

    Kenapa aku perlu letak jari aku di leher dia?

    Sao ta phải đặt ngón tay lên cổ hắn?

  • để

    verb

    Kenapa letak ikan berlawan dalam tangki yang sama?

    Sao lại để những con cá hay cắn nhau trong cùng một chậu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " letak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "letak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "letak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch