Phép dịch "lembu" thành Tiếng Việt

bò cái, Bò nhà, bò là các bản dịch hàng đầu của "lembu" thành Tiếng Việt.

lembu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun

    21 “Pada masa itu, orang hanya dapat menyelamatkan seekor lembu muda dan dua ekor biri-biri.

    21 Trong ngày đó, một người sẽ cứu được một con bò cái tơ trong bầy và hai con cừu.

  • Bò nhà

  • noun

    Awak boleh lari, lembu, tapi awak tak boleh sembunyi.

    Huh! Mày có thể chạy, chú con à, nhưng mày không thể trốn được đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bò nhà
    • bò thiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lembu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lembu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bò nhà

Hình ảnh có "lembu"

Các cụm từ tương tự như "lembu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lembu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch