Phép dịch "larva" thành Tiếng Việt

ấu trùng, Ấu trùng là các bản dịch hàng đầu của "larva" thành Tiếng Việt.

larva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ấu trùng

    noun

    Ego menemui saya ketika saya masih dalam bentuk larva.

    Ego tìm thấy tôi khi còn là ấu trùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " larva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Larva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Ấu trùng

    Ego menemui saya ketika saya masih dalam bentuk larva.

    Ego tìm thấy tôi khi còn là ấu trùng.

Thêm

Bản dịch "larva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch