Phép dịch "latar" thành Tiếng Việt

bối cảnh nền, nền là các bản dịch hàng đầu của "latar" thành Tiếng Việt.

latar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bối cảnh nền

  • nền

    noun

    Saya mencari seseorang dengan latar belakang pembelahan nuklear.

    Tôi đang tìm một người có nền tảng về phân tách hạt nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " latar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "latar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "latar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch