Phép dịch "kurus" thành Tiếng Việt

gầy, thon thả là các bản dịch hàng đầu của "kurus" thành Tiếng Việt.

kurus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • gầy

    adjective

    Orang menganggap aku sudah berdosa kerana melihat tubuhku yang kurus kering.

    Hầu cho tấm thân gầy của tôi đứng dậy và làm chứng chống lại tôi.

  • thon thả

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kurus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kurus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kurus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch