Phép dịch "kutu" thành Tiếng Việt

con rận, rận, chấy là các bản dịch hàng đầu của "kutu" thành Tiếng Việt.

kutu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • con rận

    noun
  • rận

    noun

    Seekor anjing tak akan jemput kutu untuk tinggal di badannya.

    Một con chó đâu có muốn lũ rận sống trên người mình.

  • chấy

    noun
  • bọ chét

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kutu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kutu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Phthiraptera

Các cụm từ tương tự như "kutu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kutu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch