Phép dịch "kain" thành Tiếng Việt
vải, vải vóc, đồ khăn vải là các bản dịch hàng đầu của "kain" thành Tiếng Việt.
kain
-
vải
nounDia membalut Yesus dengan kain dan meletakkannya di dalam sebuah palung.
Cô lấy vải quấn con và nhẹ nhàng đặt vào máng cỏ.
-
vải vóc
noun -
đồ khăn vải
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng
-
vải lông ; có lông tơ
Thêm ví dụ
Thêm