Phép dịch "Kaiser" thành Tiếng Việt

hoàng đế là bản dịch của "Kaiser" thành Tiếng Việt.

Kaiser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hoàng đế

    noun

    Một loại vua được cho là cao hơn vua thường (theo quan niệm châu Á)

    Masa untuk buat sebuah demonstrasi untuk Kaiser!

    Đã đến lúc trình diễn cho Hoàng đế thấy!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kaiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch