Phép dịch "kaca" thành Tiếng Việt
thuỷ tinh, kính, thủy tinh là các bản dịch hàng đầu của "kaca" thành Tiếng Việt.
-
thuỷ tinh
nounSebelah mata saya dibedah semasa saya kecil jadi ini mata kaca.
Tôi đã phẫu thuật một bên mắt khi tôi còn nhỏ... nên đây là mắt giả bằng thuỷ tinh.
-
kính
verb nounSaya hanya mahu hidup sendirian dalam kotak kaca saja.
Tôi chỉ muốn sống một mình ở trong hộp kính.
-
thủy tinh
nounBekas penyejuk besar yang digunakan semasa perkelahan dan bekas kaca tidak dibenarkan dalam dewan konvensyen.
Không được phép mang những chai, hộp thủy tinh vào hội trường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Thủy tinh
properBekas penyejuk besar yang digunakan semasa perkelahan dan bekas kaca tidak dibenarkan dalam dewan konvensyen.
Không được phép mang những chai, hộp thủy tinh vào hội trường.
Các cụm từ tương tự như "kaca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủy tinh
-
kính cửa sổ
-
số nhiều là eyeglasses thấu kính cho một mắt để giúp thị lực yếu
-
Buồng lái màn hình hiển thị