Phép dịch "kabut" thành Tiếng Việt

sương mù, Sương mù là các bản dịch hàng đầu của "kabut" thành Tiếng Việt.

kabut noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sương mù

    noun

    Cubaan adalah seperti kabut kegelapan yang boleh membutakan mata kita dan mengeraskan hati kita.

    Những thử thách giống như là đám sương mù tối đen làm chúng ta mù quáng và cứng lòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kabut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kabut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sương mù

    Cubaan adalah seperti kabut kegelapan yang boleh membutakan mata kita dan mengeraskan hati kita.

    Những thử thách giống như là đám sương mù tối đen làm chúng ta mù quáng và cứng lòng.

Thêm

Bản dịch "kabut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch