Phép dịch "jerung" thành Tiếng Việt

cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "jerung" thành Tiếng Việt.

jerung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Saya perlukan beberapa orang yang bagus siapa yang letih menjadi umpan jerung sertai saya sekarang!

    Tôi cần vài người giỏi đã chán làm mồi cho cá mập để đi cùng tôi!

  • cá nhám

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jerung"

Thêm

Bản dịch "jerung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch