Phép dịch "Jerusalem" thành Tiếng Việt

Giê-ru-da-lem, Jerusalem là các bản dịch hàng đầu của "Jerusalem" thành Tiếng Việt.

Jerusalem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Giê-ru-da-lem

    noun
  • Jerusalem

    noun

    Mereka dibenarkan pulang ke Jerusalem dan membina semula kuil mereka.

    Họ được phép trở lại Jerusalem và xây dựng lại thánh đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jerusalem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Jerusalem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch