Phép dịch "ini" thành Tiếng Việt
cái này, việc này, cái là các bản dịch hàng đầu của "ini" thành Tiếng Việt.
ini
pronoun
-
cái này
nounSaya mahu awak ambil ini, muat naiknya kedalam kerangka utama sistem ini.
Tôi muốn anh cầm cái này, tải lên máy chủ.
-
việc này
nounMalahan ini lebih menarik daripada menguasai negara ini.
Việc này còn thú vị hơn việc nắm quyền đất nước này.
-
cái
adjective PrefixDan menurut awak seseorang menghancurkan pintu ini seperti pintunya hanya sebuah kertas timah?
Và cậu nghĩ là một gã đã đập bay cái cửa này như một miếng nhôm à?
-
này
nounHarga cakera padat ini adalah 10 Dollar.
Đĩa CD này giá 10 đô la.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ini" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hôm nay
-
gần đây · mới đây
-
hôm nay
-
cái này · việc này
-
hôm nay
-
hôm nay
Thêm ví dụ
Thêm