Phép dịch "Injil" thành Tiếng Việt

Kinh Thánh, Phúc âm thư, phúc âm là các bản dịch hàng đầu của "Injil" thành Tiếng Việt.

Injil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Kinh Thánh

    noun

    Kitab Injil menceritakan kita yang ia mengandungi benih keingkaran manusia pertama.

    Kinh thánh nói nó chứa đựng mầm mống về sự bất tuân đầu tiên của loài người.

  • Phúc âm thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Injil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

injil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phúc âm

    noun

    Para bapa menjadi teladan tentang pelayanan injil yang setia.

    Người cha nêu gương phục vụ phúc âm một cách trung tín.

Các cụm từ tương tự như "Injil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Injil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch