Phép dịch "hidup" thành Tiếng Việt

sống, đời sống là các bản dịch hàng đầu của "hidup" thành Tiếng Việt.

hidup verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    Walaupun dia masih hidup, mungkin dia yang dulu dah tiada.

    Dù cô ấy còn sống, nhưng cô ấy đã ra đi.

  • đời sống

    noun

    Gunakanlah peluang itu untuk meneliti cara hidup anda.

    Dành thời gian này để xem lại cách bạn dùng đời sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hidup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hidup" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hidup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch